Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subpoena

/səb'pi:nə/ GRECollins ★ phổ biến #10846

“subpoenaing” là hiện tại phân từ của subpoena — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trát hầu tòa, lệnh triệu tập danh từ

“She received a subpoena to appear as a witness.”Cô nhận được trát hầu tòa để làm nhân chứng.

Trái nghĩa exemptionwaiver
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subpoena

/səb'pi:nə/

danh từ

  • trát đòi hầu toà

ngoại động từ

  • đòi ra hầu toà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writ issued by court authority to compel the attendance of a witness at a judicial proceeding; disobedience may be punishable as a contempt of court v. serve or summon with a subpoena

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...