subsist
/səb'sist/ TOEFLGRE phổ biến #17205
“subsisted” là quá khứ phân từ của subsist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
subsisting hiện tại phân từ
subsists ngôi 3 số ít
subsisted quá khứ phân từ
subsisted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subsist
/səb'sist/
nội động từ
- tồn tại
- (: on, by) sống, sinh sống
ngoại động từ
- nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội...)
Định nghĩa tiếng Anh
v support oneself