Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsist

/səb'sist/ TOEFLGRE phổ biến #17205

“subsists” là ngôi 3 số ít của subsist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsist

/səb'sist/

nội động từ

  • tồn tại
  • (: on, by) sống, sinh sống

ngoại động từ

  • nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội...)
Định nghĩa tiếng Anh

v support oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...