Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substantiality

/səb,stænʃi'æliti/ phổ biến #42277
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substantiality

/səb,stænʃi'æliti/

danh từ

  • tính thực thể
  • tính chất thật, thực chất
  • tính chất chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being substantial or having substance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...