Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42277

substantiality

/səb,stænʃi'æliti/

danh từ

  • tính thực thể
  • tính chất thật, thực chất
  • tính chất chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being substantial or having substance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...