substantiality
/səb,stænʃi'æliti/ phổ biến #42277
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
substantiality
/səb,stænʃi'æliti/
danh từ
- tính thực thể
- tính chất thật, thực chất
- tính chất chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being substantial or having substance