Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtil

/'sʌtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtil

/'sʌtl/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...