Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtract

/səb'trækt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10238

“subtracted” là quá khứ phân từ của subtract — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trừ động từ

“You need to subtract the small number from the big number.”Bạn cần trừ số nhỏ khỏi số lớn.

Đồng nghĩa deductremove
Trái nghĩa addincrease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtract

/səb'trækt/

ngoại động từ

  • (toán học) trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a subtraction v. take off or away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...