subtract
“subtracting” là hiện tại phân từ của subtract — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“You need to subtract the small number from the big number.”Bạn cần trừ số nhỏ khỏi số lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subtract
/səb'trækt/
ngoại động từ
- (toán học) trừ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a subtraction v. take off or away