Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subversive

/sʌb'və:siv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11280
Biến thể từ subversives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subversive

/sʌb'və:siv/

tính từ

  • có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n a radical supporter of political or social revolution s in opposition to a civil authority or government

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...