Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #19254

succinct

/sək'siɳkt/

tính từ

  • ngắn gọn, cô đọng
Định nghĩa tiếng Anh

s briefly giving the gist of something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...