Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

succulent

/'sʌkjulənt/ Collins ★ phổ biến #16797

“succulents” là số nhiều của succulent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ngọt nước và mềm; ngon miệng. tính từ

“The steak was perfectly cooked and succulent.”Bít tết được nấu hoàn hảo và rất ngon.

Biến thể từ succulents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

succulent

/'sʌkjulənt/

tính từ

  • ngon, bổ (thức ăn)
  • hay, ý tứ dồi dào (văn)
  • (thực vật học) tính chất mọng nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant adapted to arid conditions and characterized by fleshy water-storing tissues that act as water reservoirs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...