Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suckling

/'sʌkliɳ/ phổ biến #30765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suckling

/'sʌkliɳ/

danh từ

  • sự cho bú
  • đứa bé còn bú; con vật còn bú

thành ngữ

  1. babes and sucklings
    • (xem) babe
Định nghĩa tiếng Anh

n. English poet and courtier (1609-1642) n. a young mammal that has not been weaned n. feeding an infant by giving suck at the breast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...