suckling
/'sʌkliɳ/ phổ biến #30765
“sucklings” là số nhiều của suckling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suckling
/'sʌkliɳ/
danh từ
- sự cho bú
- đứa bé còn bú; con vật còn bú
thành ngữ
- babes and sucklings
- (xem) babe
Định nghĩa tiếng Anh
n. English poet and courtier (1609-1642) n. a young mammal that has not been weaned n. feeding an infant by giving suck at the breast