Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sufficiency

/sə'fiʃənsi/ Collins ★ phổ biến #24932
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sufficiency

/sə'fiʃənsi/

danh từ

  • sự đủ, sự đầy đủ
    • to have a sufficiency: sống đầy đủ, sống sung túc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. sufficient resources to provide comfort and meet obligations n. the quality of being sufficient for the end in view

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...