sufficiency
/sə'fiʃənsi/ Collins ★ phổ biến #24932
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sufficiency
/sə'fiʃənsi/
danh từ
- sự đủ, sự đầy đủ
- to have a sufficiency: sống đầy đủ, sống sung túc
- (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. sufficient resources to provide comfort and meet obligations n. the quality of being sufficient for the end in view