suffix
/'sʌfiks/ phổ biến #25793
“suffixing” là hiện tại phân từ của suffix — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hậu tố
danh từ
“We add the suffix "-ful" to "help" to make "helpful".”Ta thêm hậu tố "-ful" vào "help" để tạo thành "helpful".
Biến thể từ
suffixes số nhiều
suffixed quá khứ phân từ
suffixed quá khứ
suffixing hiện tại phân từ
suffixes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suffix
/'sʌfiks/
danh từ
- (ngôn ngữ học) hậu tố
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) thêm hậu tố
Định nghĩa tiếng Anh
n. an affix that is added at the end of the word v. attach a suffix to