Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suffix

/'sʌfiks/ phổ biến #25793

“suffixing” là hiện tại phân từ của suffix — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hậu tố danh từ

“We add the suffix "-ful" to "help" to make "helpful".”Ta thêm hậu tố "-ful" vào "help" để tạo thành "helpful".

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suffix

/'sʌfiks/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) hậu tố

ngoại động từ

  • (ngôn ngữ học) thêm hậu tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affix that is added at the end of the word v. attach a suffix to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...