Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suffragan

/'sʌfrəgən/
Biến thể từ suffragans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suffragan

/'sʌfrəgən/

danh từ

  • phó giám mục ((cũng) suffragan bishop, bishop suffragan)

tính từ

  • (thuộc) phó giám mục
    • suffragan see: toà phó giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assistant or subordinate bishop of a diocese

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...