Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suffragist

/'sʌfrədʤist/ GRE phổ biến #31757

“suffragists” là số nhiều của suffragist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ suffragists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suffragist

/'sʌfrədʤist/

danh từ

  • người tán thành mở rộng quyền bầu cử (đặc biệt là cho phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of the extension of voting rights (especially to women)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...