Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugared

/'ʃugəd/ phổ biến #28292
Biến thể từ sugared quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugared

/'ʃugəd/

tính từ

  • có rắc đường, có cho đường; bọc đường
Định nghĩa tiếng Anh

s. with sweetening added

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...