sugared
/'ʃugəd/ phổ biến #28292
Biến thể từ
sugared quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugared
/'ʃugəd/
tính từ
- có rắc đường, có cho đường; bọc đường
Định nghĩa tiếng Anh
s. with sweetening added