Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #21600

suited

//

* tính từ
  • (:for/to) hợp, phù hợp, thích hợp (với ai/cái gì)
  • (tạo thành các tính từ ghép) mặc
Định nghĩa tiếng Anh

s. outfitted or supplied with clothing

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...