suited
//
* tính từ- (:for/to) hợp, phù hợp, thích hợp (với ai/cái gì)
- (tạo thành các tính từ ghép) mặc
Định nghĩa tiếng Anh
s. outfitted or supplied with clothing
112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. outfitted or supplied with clothing
Đang tải...