Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summarise

/'sʌməraiz/

“summarising” là hiện tại phân từ của summarise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tóm tắt, tóm lược thông tin động từ

“Please summarise the main points.”Xin hãy tóm tắt các điểm chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summarise

/'sʌməraiz/

ngoại động từ

  • tóm tắt, tổng kết
Định nghĩa tiếng Anh

v be a summary of v give a summary (of)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...