summarise
“summarising” là hiện tại phân từ của summarise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Please summarise the main points.”Xin hãy tóm tắt các điểm chính.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
summarise
/'sʌməraiz/
ngoại động từ
- tóm tắt, tổng kết
Định nghĩa tiếng Anh
v be a summary of v give a summary (of)