Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summarize

/'sʌməraiz/ Collins ★ phổ biến #5532

“summarizes” là ngôi 3 số ít của summarize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đưa ra một tuyên bố ngắn gọn về các điểm chính động từ

“Can you summarize the article for me?”Bạn có thể tóm tắt bài viết cho tôi không?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summarize

/'sʌməraiz/

ngoại động từ

  • tóm tắt, tổng kết
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a summary of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...