summarize
/'sʌməraiz/ Collins ★ phổ biến #5532
“summarizing” là hiện tại phân từ của summarize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đưa ra một tuyên bố ngắn gọn về các điểm chính
động từ
“Can you summarize the article for me?”Bạn có thể tóm tắt bài viết cho tôi không?
Biến thể từ
summarized quá khứ phân từ
summarizes ngôi 3 số ít
summarizing hiện tại phân từ
summarized quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
summarize
/'sʌməraiz/
ngoại động từ
- tóm tắt, tổng kết
Định nghĩa tiếng Anh
v. be a summary of