summon
/'sʌmən/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5691
“summoning” là hiện tại phân từ của summon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
yêu cầu ai đó đến một nơi, thường là vì lý do pháp lý
động từ
“He was summoned to appear in court next week.”Anh ấy đã được triệu tập để xuất hiện tại tòa án vào tuần tới.
Biến thể từ
summoned quá khứ phân từ
summoned quá khứ
summoning hiện tại phân từ
summons ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
summon
/'sʌmən/
ngoại động từ
- gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp)
- kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng
thành ngữ
- to summon up
- tập trung
- to summon up one's courage: tập trung hết can đảm
- to summon up one's strength: tập trung hết sức lực
- tập trung
Định nghĩa tiếng Anh
v. call in an official matter, such as to attend court v. ask to come