Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summon

/'sʌmən/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5691

“summoning” là hiện tại phân từ của summon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yêu cầu ai đó đến một nơi, thường là vì lý do pháp lý động từ

“He was summoned to appear in court next week.”Anh ấy đã được triệu tập để xuất hiện tại tòa án vào tuần tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summon

/'sʌmən/

ngoại động từ

  • gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp)
  • kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng

thành ngữ

  1. to summon up
    • tập trung
      • to summon up one's courage: tập trung hết can đảm
      • to summon up one's strength: tập trung hết sức lực
Định nghĩa tiếng Anh

v. call in an official matter, such as to attend court v. ask to come

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...