sunbathe
//
* nội động từ- tắm nắng
Biến thể từ
sunbathed quá khứ
sunbathes ngôi 3 số ít
sunbathed quá khứ phân từ
sunbathing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v expose one's body to the sun