Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22390

sunbathe

//

* nội động từ
  • tắm nắng
Định nghĩa tiếng Anh

v expose one's body to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...