Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunbathe

/'sʌnbeið/ Collins ★ phổ biến #22390

“sunbathes” là ngôi 3 số ít của sunbathe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tắm nắng động từ

“I enjoy to sunbathe and relax by the sea.”Tôi thích tắm nắng và thư giãn bên biển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunbathe

//

* nội động từ
  • tắm nắng
Định nghĩa tiếng Anh

v expose one's body to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...