sunburn
/'sʌnbə:n/ TOEFL phổ biến #16724
“sunburning” là hiện tại phân từ của sunburn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự cháy nắng (da đỏ và rát)
danh từ
“He forgot his sunscreen and got bad sunburn on his back.”Anh ấy quên bôi kem chống nắng và bị cháy nắng nặng ở lưng.
Biến thể từ
sunburned quá khứ phân từ
sunburning hiện tại phân từ
sunburned quá khứ
sunburns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunburn
/'sʌnbə:n/
danh từ
- sự rám nắng, sự sạm nắng
- màu sạm nắng (của da)
Định nghĩa tiếng Anh
n. redness of the skin caused by exposure to the rays of the sun v. get a sunburn by overexposure to the sun