Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superconductor

/,sju:pəkən'dʌktə/ Collins ★ phổ biến #23824

“superconductors” là số nhiều của superconductor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật liệu dẫn điện không có điện trở danh từ

“Superconductors are used in MRI machines.”Siêu dẫn được sử dụng trong máy chụp MRI.

Biến thể từ superconductors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superconductor

/,sju:pəkən'dʌktə/

danh từ

  • (vật lý), (điện học) chất siêu dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...