Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“superintends” là ngôi 3 số ít của superintend — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRE phổ biến #38942

superintend

/,sju:prin'tend/

ngoại động từ

  • trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc)
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and direct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...