Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superintend

/,sju:prin'tend/ IELTSGRE phổ biến #38942

“superintended” là quá khứ của superintend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superintend

/,sju:prin'tend/

ngoại động từ

  • trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc)
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and direct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...