Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supertanker

/'sju:pәtæŋkә/ phổ biến #30659

“supertankers” là số nhiều của supertanker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ supertankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supertanker

//

* danh từ
  • tàu chở dầu cực lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest class of oil tankers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...