Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supervision

/,sju:pə'viʤn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5614

“supervisions” là số nhiều của supervision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giám sát danh từ

“The project was completed under strict supervision.”Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát chặt chẽ.

Biến thể từ supervisions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supervision

/,sju:pə'viʤn/

danh từ

  • sự trông nom, sự giám sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. management by overseeing the performance or operation of a person or group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...