Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“surcharged” là quá khứ phân từ của surcharge — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16013

surcharge

/'sə:tʃɑ:dʤ/

danh từ

  • phần chất thêm, số lượng chất thêm
  • số tiền tính thêm
  • thuế phạt thêm (phạt kẻ khai man bớt số tài sản phải chịu thuế)
  • dấu đóng chồng (để sửa lại giá tem...)
  • (kỹ thuật) quá tải
  • (điện học) nạp (điện) quá

ngoại động từ

  • chất quá nặng, cho chở quá nặng
  • bắt phạt quá nặng
  • đánh thuế quá nặng
  • đóng dấu chồng (sửa lại giá tem)
  • (kỹ thuật) quá tải
  • (điện học) nạp (điện) quá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an additional charge (as for items previously omitted or as a penalty for failure to exercise common caution or common skill)\nv. charge an extra fee, as for a special service\nv. fill to capacity with people\nv. print a new denomination on a stamp or a banknote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...