surcharge
“surcharged” là quá khứ phân từ của surcharge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“There is a 3% surcharge on credit card payments.”Có phụ phí 3% khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surcharge
/'sə:tʃɑ:dʤ/
danh từ
- phần chất thêm, số lượng chất thêm
- số tiền tính thêm
- thuế phạt thêm (phạt kẻ khai man bớt số tài sản phải chịu thuế)
- dấu đóng chồng (để sửa lại giá tem...)
- (kỹ thuật) quá tải
- (điện học) nạp (điện) quá
ngoại động từ
- chất quá nặng, cho chở quá nặng
- bắt phạt quá nặng
- đánh thuế quá nặng
- đóng dấu chồng (sửa lại giá tem)
- (kỹ thuật) quá tải
- (điện học) nạp (điện) quá
Định nghĩa tiếng Anh
n. an additional charge (as for items previously omitted or as a penalty for failure to exercise common caution or common skill) v. charge an extra fee, as for a special service v. fill to capacity with people v. print a new denomination on a stamp or a banknote