Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surcharge

/'sə:tʃɑ:dʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16013

“surcharging” là hiện tại phân từ của surcharge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phụ phí, phí bổ sung danh từ

“There is a 3% surcharge on credit card payments.”Có phụ phí 3% khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surcharge

/'sə:tʃɑ:dʤ/

danh từ

  • phần chất thêm, số lượng chất thêm
  • số tiền tính thêm
  • thuế phạt thêm (phạt kẻ khai man bớt số tài sản phải chịu thuế)
  • dấu đóng chồng (để sửa lại giá tem...)
  • (kỹ thuật) quá tải
  • (điện học) nạp (điện) quá

ngoại động từ

  • chất quá nặng, cho chở quá nặng
  • bắt phạt quá nặng
  • đánh thuế quá nặng
  • đóng dấu chồng (sửa lại giá tem)
  • (kỹ thuật) quá tải
  • (điện học) nạp (điện) quá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an additional charge (as for items previously omitted or as a penalty for failure to exercise common caution or common skill) v. charge an extra fee, as for a special service v. fill to capacity with people v. print a new denomination on a stamp or a banknote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...