Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surd

/sә:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surd

//

  • vô lý // số vô tỷ, biểu thức vô lý
  • conjuigate bionmial s.s nhị thức vô tỷ liên hợp
  • cubic s. (tính) vô tỷ bậc ba
  • entrire s. biểu thức vô tỷ toàn phần
  • mixed s. biểu thức vô tỷ hỗn hợp
  • pure s. biểu thức vô tỷ thuần tuý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a consonant produced without sound from the vocal cords

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...