Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfaced

/'sə:fist/ phổ biến #39769
Biến thể từ surfaced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfaced

/'sə:fist/

tính từ

  • ở trên mặt, ở ngoài mặt
Định nghĩa tiếng Anh

v come to the surface v put a coat on; cover the surface of; furnish with a surface v appear or become visible; make a showing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...