Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39769

surfaced

/'sə:fist/

tính từ

  • ở trên mặt, ở ngoài mặt
Biến thể từ surfaced quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v come to the surface\nv put a coat on; cover the surface of; furnish with a surface\nv appear or become visible; make a showing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...