Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surf

/sə:f/ Collins ★ phổ biến #7750

“surfed” là quá khứ của surf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lướt sóng động từ

“They love to surf on the weekends.”Họ thích lướt sóng vào cuối tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surf

/sə:f/

danh từ

  • sóng nhào

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) lướt sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. waves breaking on the shore v. switch channels, on television

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...