Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surgery

/'sə:dʤəri/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1793

“surgeries” là số nhiều của surgery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phẫu thuật danh từ

“He had surgery last week.”Anh ấy đã phẫu thuật tuần trước.

Biến thể từ surgeries số nhiều
Đồng nghĩa operationprocedure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surgery

/'sə:dʤəri/

danh từ

  • khoa phẫu thuật
    • plastic surgery: phẫu thuật tạo hình
  • việc mổ xẻ; sự mổ xẻ
  • phòng mổ
  • phòng khám bệnh; giờ khám bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medical science that treats disease or injury by operative procedures n. a room where a doctor or dentist can be consulted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...