surmise
“surmised” là quá khứ của surmise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We can only surmise the cause of the delay.”Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán nguyên nhân của sự chậm trễ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surmise
/sə:'maiz/
danh từ
- sự phỏng đoán, sự ức đoán
- to be right in one's surmise: đoán đúng
- sự ngờ ngợ
động từ
- phỏng đoán, ước đoán
- ngờ ngợ
Định nghĩa tiếng Anh
v. infer from incomplete evidence