Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“surmounting” là hiện tại phân từ của surmount — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16610

surmount

/sə:'maunt/

ngoại động từ

  • khắc phục, vượt qua
    • to surmount difficulty: khắc phục khó khăn
  • ((thường) dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên
    • peaks surmounted with snow: những đỉnh núi có phủ tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. be on top of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...