Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surrebut

/,sʌri'bʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surrebut

/,sʌri'bʌt/

nội động từ

  • (pháp lý) đập lại (lời buộc của đối phương)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To reply, as a plaintiff to a defendant's rebutter.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...