Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8901

surrogate

/'sʌrəgit/

danh từ

  • (tôn giáo) người đại diện giám mục

ngoại động từ

  • thay thế cho (ai)
Biến thể từ surrogates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes the place of another person

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...