Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surrogate

/'sʌrəgit/ GRECollins ★ phổ biến #8901

“surrogates” là số nhiều của surrogate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ số thay thế (dùng để dự đoán kết quả lâm sàng) danh từ

“Blood pressure is a surrogate for stroke risk.”Huyết áp là chỉ số thay thế cho nguy cơ đột quỵ.

Biến thể từ surrogates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surrogate

/'sʌrəgit/

danh từ

  • (tôn giáo) người đại diện giám mục

ngoại động từ

  • thay thế cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes the place of another person

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...