Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

survivorship

/sə'vaivəʃip/

“survivorships” là số nhiều của survivorship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ survivorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

survivorship

/sə'vaivəʃip/

danh từ

  • tình trạng là người sống sót
  • (pháp lý) quyền kiêm hưởng (của người cùng thuê sau khi người kia đã chết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a survivor. n. The right of a joint tenant, or other person who has a joint interest in an estate, to take the whole estate upon the death of other.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...