suspire
/səs'paiə/
“suspires” là số nhiều của suspire — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
suspires số nhiều
suspiring hiện tại phân từ
suspired quá khứ
suspires ngôi 3 số ít
suspired quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suspire
/səs'paiə/
nội động từ
- (thơ ca) thở dài
Định nghĩa tiếng Anh
v heave or utter a sigh; breathe deeply and heavily v draw air into, and expel out of, the lungs