Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suspire

/səs'paiə/

“suspiring” là hiện tại phân từ của suspire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suspire

/səs'paiə/

nội động từ

  • (thơ ca) thở dài
Định nghĩa tiếng Anh

v heave or utter a sigh; breathe deeply and heavily v draw air into, and expel out of, the lungs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...