Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #6509

sustained

//

* tính từ
  • được duy trì liên tục
    • sustained efforts:những cố gắng duy trì liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

s. maintained at length without interruption or weakening

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...