swamp
/swɔmp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6335
“swamping” là hiện tại phân từ của swamp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đầm lầy
danh từ
“The swamp is very wet.”Đầm lầy rất ẩm ướt.
Biến thể từ
swamped quá khứ phân từ
swamps số nhiều
swamped quá khứ
swamping hiện tại phân từ
swamps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swamp
/swɔmp/
danh từ
- đầm lầy
ngoại động từ
- làm ngập, làm ướt đẫm
- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng
- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
- to be swamped with work: bị búi vào công việc
nội động từ
- bị ngập, bị sa lầy
- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. low land that is seasonally flooded; has more woody plants than a marsh and better drainage than a bog n. a situation fraught with difficulties and imponderables v. drench or submerge or be drenched or submerged