Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swamp

/swɔmp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6335

“swamps” là số nhiều của swamp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đầm lầy danh từ

“The swamp is very wet.”Đầm lầy rất ẩm ướt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swamp

/swɔmp/

danh từ

  • đầm lầy

ngoại động từ

  • làm ngập, làm ướt đẫm
  • tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng
  • (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
    • to be swamped with work: bị búi vào công việc

nội động từ

  • bị ngập, bị sa lầy
  • bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. low land that is seasonally flooded; has more woody plants than a marsh and better drainage than a bog n. a situation fraught with difficulties and imponderables v. drench or submerge or be drenched or submerged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...