swanky
/'swæɳki/ phổ biến #24539
“swankier” là so sánh hơn của swanky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swanky
/'swæɳki/
tính từ
- (từ lóng) trưng diện, phô trương, khoe khoang
Định nghĩa tiếng Anh
s imposingly fashionable and elegant