Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swanky

/'swæɳki/ phổ biến #24539

“swankiest” là so sánh nhất của swanky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swanky

/'swæɳki/

tính từ

  • (từ lóng) trưng diện, phô trương, khoe khoang
Định nghĩa tiếng Anh

s imposingly fashionable and elegant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...