swashbuckle
/'swɔʃ,bʌkl/
“swashbuckles” là ngôi 3 số ít của swashbuckle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swashbuckle
/'swɔʃ,bʌkl/
nội động từ
- tỏ vẻ hung hăng, tỏ vẻ du côn du kề